Việc hiểu rõ vòng đời sản phẩm của Rockwell Automation giúp bạn xây dựng kế hoạch dài hạn, đánh giá tính khả thi của dự án, đưa ra quyết định hiệu quả hơn trong quản lý tồn kho, đồng thời chủ động lập kế hoạch migration cho các thiết bị quan trọng.

Chúng ta sẽ có một chuỗi bài viết về chủ đề này, trước khi đi vào chi tiết các chủ đề như cách tra cứu trạng thái vòng đời sản phẩm của Rockwell Automation (sẽ nói rõ ở một bài viết khác), chúng ta hãy cùng tìm hiểu cách Rockwell Automation định nghĩa các trạng thái vòng đời sản phẩm (nguồn: Lifecycle Status Definitions).

Đầu tiên là Trạng thái vòng đời sản phẩm (Product Lifecycle Statuses)

Rockwell có 4 định nghĩa cho trạng thái vòng đời cho sản phẩm (Product Lifecycle Statuses):

Active: Phiên bản hiện hành nhất trong nhóm sản phẩm.

Active Mature: Sản phẩm vẫn được hỗ trợ đầy đủ, nhưng đã có sản phẩm hoặc dòng sản phẩm mới hơn. Nên cân nhắc nâng cấp để tối ưu giá trị.

End of Life: Ngày ngừng cung cấp đã được công bố – cần thực hiện chuyển đổi sản phẩm và mua bổ sung cuối cùng. Thông thường, sản phẩm vẫn có thể đặt hàng cho đến ngày ngừng cung cấp.

Discontinued: Sản phẩm mới không còn được sản xuất hoặc cung ứng. Dịch vụ sửa chữa/đổi mới có thể vẫn được cung cấp.

Hình 1. Định nghĩa trạng thái vòng đời sản phẩm (Product Lifecycle Statuses) – nguồn rockwellautomation.com

Thứ hai là trạng thái vòng đời các phiên bản phần mềm, firmware (Software/firmware version lifecycle statuses)

Rockwell có 4 định nghĩa cho trạng thái vòng đời các phiên bản Phần mềm, Firmware (Software/Firmware Version Lifecycle Statuses):

Preferred:

  • Những giải pháp khách hàng nên áp dụng để luôn theo kịp phiên bản mới/ What customers should adopt to stay current
  • Mức độ ưu tiên khi xử lý sự cố hoặc bất thường/ Priority for addressing anomalies
  • Mức độ ưu tiên khi kiểm thử, xác nhận bản vá của hệ điều hành/ Priority for operating system patch qualification testing
  • Có sẵn hỗ trợ qua điện thoại hoặc tự hỗ trợ/ Phone / self-assist support available

Managed:

  • Giải pháp khách hàng có thể áp dụng để duy trì cập nhật trong trường hợp không thể dùng bản Preferred do phụ thuộc phần cứng/ What customers adopt to stay current if they cannot adopt Preferred versions due to hardware dependencies
  • Có thể được cập nhật để hỗ trợ các phiên bản Windows OS mới/ May be updated for new Windows OS support
  • Ưu tiên kiểm thử, xác nhận bản vá hệ điều hành/ Priority for operating system patch qualification testing
  • Có sẵn hỗ trợ qua điện thoại hoặc tự hỗ trợ/ Phone / self-assist support available

Limited:

  • Có sẵn để hỗ trợ khách hàng không mong muốn duy trì phiên bản mới nhất./ Available to support customers who do not desire to stay current
  • Không được ưu tiên trong việc xử lý các bất thường./ Not a priority for anomaly resolutions
  • Có sẵn hỗ trợ qua điện thoại hoặc tự hỗ trợ/ Phone / self-assist support available

Retired:

  • Không có sẵn để tải xuống – Có thể có sẵn thông qua bộ phận hỗ trợ kỹ thuật./ Not available for download – May be available through technical support
  • Các bất thường và hành vi liên quan đến hỗ trợ Windows OS sẽ không được xử lý/ Anomalies and Windows OS Support behaviors will not be addressed
  • Có sẵn hỗ trợ qua điện thoại hoặc tự hỗ trợ/ Phone / self-assist support available

Hình 2. Định nghĩa trạng thái vòng đời các phiên bản Phần mềm, Firmware/ Software/Firmware Version Lifecycle Statuses – nguồn rockwellautomation.com

Như vậy, chúng ta đã hoàn thành bài đầu tiên: ‘Trạng thái vòng đời sản phẩm của Rockwell Automation’ trong chuỗi bài về Lifecycle Statuses – một nội dung quan trọng trong mảng LCS – Lifecycle Services. LCS là một trong những Business Unit quan trọng của Rockwell Automation

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *